この表現「くつろぐ」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “くつろぐ” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thư giãn, thả lỏng
くつろぐ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thư giãn, thả lỏng.
Từ này được viết và đọc là くつろぐ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くつろぐ
Hán Việt: Khoan
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
この表現「くつろぐ」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “くつろぐ” thường được dùng trong tình huống đời sống.
第1週3日目では「くつろぐ」を例文で確認する。
Ở 第1週3日目, luyện xác nhận “くつろぐ” bằng câu ví dụ.
Từ gần nghĩa: リラックスする, 休息する, 休む
Từ trái nghĩa: 緊張する, 気を張る
Liên quan: 寛ぎ, 居心地がいい, ゆったりする
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.