育児の話で「紙おむつ」という言葉が出た。
Từ “紙おむつ” xuất hiện trong câu chuyện về nuôi con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tã giấy
紙おむつ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tã giấy.
Cách đọc là かみおむつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かみおむつ
Hán Việt: CHỈ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
育児の話で「紙おむつ」という言葉が出た。
Từ “紙おむつ” xuất hiện trong câu chuyện về nuôi con.
先生は「紙おむつ」の使い方をやさしく説明した。
Giáo viên giải thích dễ hiểu cách dùng “紙おむつ”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.