先生は「行方不明」の使い方を例文で説明した。
Giáo viên giải thích cách dùng “行方不明” bằng câu ví dụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mất tích, không rõ tung tích
行方不明 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mất tích, không rõ tung tích.
Cách đọc là ゆくえふめい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆくえふめい
Hán Việt: HÀNH PHƯƠNG BẤT MINH
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
先生は「行方不明」の使い方を例文で説明した。
Giáo viên giải thích cách dùng “行方不明” bằng câu ví dụ.
会話の中で「行方不明」を自然に使えるように練習した。
Tôi luyện để dùng “行方不明” tự nhiên trong hội thoại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.