生活費を考えて、「自炊する」ことにした。
Tôi dùng “自炊する” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tự nấu ăn
自炊する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tự nấu ăn.
Cách đọc là じすいする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じすいする
Hán Việt: TỰ XUY
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
生活費を考えて、「自炊する」ことにした。
Tôi dùng “自炊する” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
毎日の生活では「自炊する」を意識することが大切だ。
Trong đời sống hằng ngày, ý thức về “自炊する” là điều quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.