求人情報を見て、「老人ホームのホームヘルパー」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “老人ホームのホームヘルパー”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người chăm sóc người già tại viện dưỡng lão
老人ホームのホームヘルパー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người chăm sóc người già tại viện dưỡng lão.
Cách đọc là ろうじんホームのホームヘルパー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろうじんホームのホームヘルパー
Hán Việt: LÃO NHÂN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
求人情報を見て、「老人ホームのホームヘルパー」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “老人ホームのホームヘルパー”.
面接の前に「老人ホームのホームヘルパー」という表現を確認した。
Trước buổi phỏng vấn, tôi kiểm tra lại cách nói “老人ホームのホームヘルパー”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.