求人情報を見て、「コンピューター関係の仕事」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “コンピューター関係の仕事”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
công việc liên quan đến máy tính/CNTT
コンピューター関係の仕事 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là công việc liên quan đến máy tính/CNTT.
Cách đọc là コンピューターかんけいのしごと.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンピューターかんけいのしごと
Hán Việt: QUAN HỆ SĨ SỰ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
求人情報を見て、「コンピューター関係の仕事」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “コンピューター関係の仕事”.
面接の前に「コンピューター関係の仕事」という表現を確認した。
Trước buổi phỏng vấn, tôi kiểm tra lại cách nói “コンピューター関係の仕事”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.