求人情報を見て、「就職する」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “就職する”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đi làm, tìm được việc chính thức
就職する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đi làm, tìm được việc chính thức.
Cách đọc là しゅうしょくする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうしょくする
Hán Việt: TỰU CHỨC
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
求人情報を見て、「就職する」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “就職する”.
面接の前に「就職する」という表現を確認した。
Trước buổi phỏng vấn, tôi kiểm tra lại cách nói “就職する”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.