職場で「仕事仲間」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “仕事仲間” ở nơi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đồng nghiệp, bạn làm việc
仕事仲間 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đồng nghiệp, bạn làm việc.
Cách đọc là しごとなかま.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しごとなかま
Hán Việt: SĨ SỰ TRỌNG GIAN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
職場で「仕事仲間」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “仕事仲間” ở nơi làm việc.
会社の会話で「仕事仲間」を自然に言えるように練習した。
Tôi luyện để nói “仕事仲間” tự nhiên trong hội thoại ở công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.