職場で「怠け者」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “怠け者” ở nơi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người lười biếng
怠け者 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người lười biếng.
Cách đọc là なまけもの.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なまけもの
Hán Việt: ĐÃI GIẢ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
職場で「怠け者」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “怠け者” ở nơi làm việc.
会社の会話で「怠け者」を自然に言えるように練習した。
Tôi luyện để nói “怠け者” tự nhiên trong hội thoại ở công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.