パソコン本体の電源を入れてから、ディスプレイを確認してください。
Sau khi bật nguồn thân máy tính, hãy kiểm tra màn hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thân máy tính cá nhân
パソコン本体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thân máy tính cá nhân.
Cách đọc là パソコンほんたい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: パソコンほんたい
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
パソコン本体の電源を入れてから、ディスプレイを確認してください。
Sau khi bật nguồn thân máy tính, hãy kiểm tra màn hình.
パソコン本体だけでは作業できないので、キーボードも必要だ。
Chỉ có thân máy tính thì không làm việc được, nên cũng cần bàn phím.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.