モニターを見つめる。
Nhìn chằm chằm màn hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Màn hình
モニター trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Màn hình.
Từ này được viết và đọc là モニター.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: モニター
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
モニターを見つめる。
Nhìn chằm chằm màn hình.
会議で、モニターに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Màn hình đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.