キーボードで名前と住所を入力した。
Tôi nhập tên và địa chỉ bằng bàn phím.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bàn phím
キーボード trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bàn phím.
Từ này được viết và đọc là キーボード.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: キーボード
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
キーボードで名前と住所を入力した。
Tôi nhập tên và địa chỉ bằng bàn phím.
このキーボードは軽くて打ちやすい。
Bàn phím này nhẹ và dễ gõ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.