保存ボタンを押す前に、内容をもう一度確認した。
Trước khi bấm nút lưu, tôi kiểm tra lại nội dung một lần nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nút, phím
ボタン trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nút, phím.
Từ này được viết và đọc là ボタン.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ボタン
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
保存ボタンを押す前に、内容をもう一度確認した。
Trước khi bấm nút lưu, tôi kiểm tra lại nội dung một lần nữa.
赤いボタンを押すと、画面が元にもどる。
Khi bấm nút màu đỏ, màn hình trở về như cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.