この機械は画面を見ながら簡単に操作できる。
Máy này có thể thao tác dễ dàng trong khi nhìn màn hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thao tác
操作する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thao tác.
Cách đọc là そうさする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうさする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
この機械は画面を見ながら簡単に操作できる。
Máy này có thể thao tác dễ dàng trong khi nhìn màn hình.
初めて使うソフトなので、操作するのに時間がかかった。
Vì là phần mềm dùng lần đầu nên tôi mất thời gian để thao tác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.