動きが遅くなったので、パソコンを再起動した。
Vì máy chạy chậm nên tôi khởi động lại máy tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khởi động lại
再起動する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khởi động lại.
Cách đọc là さいきどうする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいきどうする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
動きが遅くなったので、パソコンを再起動した。
Vì máy chạy chậm nên tôi khởi động lại máy tính.
更新後は自動で再起動する場合がある。
Sau khi cập nhật, có trường hợp máy tự khởi động lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.