会議室でネットに接続して、資料を共有した。
Tôi kết nối mạng trong phòng họp và chia sẻ tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kết nối mạng
ネットに接続する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kết nối mạng.
Cách đọc là ネットにせつぞくする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ネットにせつぞくする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
会議室でネットに接続して、資料を共有した。
Tôi kết nối mạng trong phòng họp và chia sẻ tài liệu.
Wi-Fiに接続するには、パスワードが必要だ。
Để kết nối Wi-Fi thì cần mật khẩu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.