会社のサイトにアクセスして、申請書をダウンロードした。
Tôi truy cập trang của công ty và tải mẫu đơn xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
truy cập mạng
ネットにアクセスする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là truy cập mạng.
Từ này được viết và đọc là ネットにアクセスする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ネットにアクセスする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
会社のサイトにアクセスして、申請書をダウンロードした。
Tôi truy cập trang của công ty và tải mẫu đơn xuống.
アクセスが集中して、ページが開かなかった。
Lượng truy cập tập trung quá nhiều nên trang không mở được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.