市のホームページでごみの日の情報を得た。
Tôi lấy thông tin về ngày đổ rác trên trang web của thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lấy thông tin trên trang web
ホームページで情報を得る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lấy thông tin trên trang web.
Cách đọc là ホームページでじょうほうをえる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ホームページでじょうほうをえる
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
市のホームページでごみの日の情報を得た。
Tôi lấy thông tin về ngày đổ rác trên trang web của thành phố.
ホームページで情報を得るだけでなく、電話でも確認した。
Tôi không chỉ lấy thông tin trên trang web mà còn xác nhận qua điện thoại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.