画面がフリーズして、何も操作できなくなった。
Màn hình bị treo và tôi không thể thao tác gì nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị treo máy
フリーズする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị treo máy.
Từ này được viết và đọc là フリーズする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フリーズする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
画面がフリーズして、何も操作できなくなった。
Màn hình bị treo và tôi không thể thao tác gì nữa.
大きなファイルを開いたら、パソコンがフリーズした。
Khi mở tệp lớn, máy tính bị treo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.