セキュリティを高めるために、システムを更新した。
Tôi đã cập nhật hệ thống để tăng tính bảo mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cập nhật hệ thống
システムを更新する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cập nhật hệ thống.
Cách đọc là システムをこうしんする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: システムをこうしんする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
セキュリティを高めるために、システムを更新した。
Tôi đã cập nhật hệ thống để tăng tính bảo mật.
古いシステムを更新しないと、新しい機能が使えない。
Nếu không cập nhật hệ thống cũ thì không dùng được tính năng mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.