間違えて入力した文字を削除した。
Tôi xóa chữ đã nhập sai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xóa chữ
文字を削除する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xóa chữ.
Cách đọc là もじをさくじょする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もじをさくじょする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
間違えて入力した文字を削除した。
Tôi xóa chữ đã nhập sai.
不要な文字を削除して、文章を短くした。
Tôi xóa chữ không cần thiết và làm câu ngắn lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.