読みやすいように、本文のフォントを変更した。
Tôi đổi phông chữ phần nội dung để dễ đọc hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đổi phông chữ
フォントを変更する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đổi phông chữ.
Cách đọc là フォントをへんこうする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フォントをへんこうする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
読みやすいように、本文のフォントを変更した。
Tôi đổi phông chữ phần nội dung để dễ đọc hơn.
会社の資料では、決められたフォントに変更する必要がある。
Trong tài liệu công ty, cần đổi sang phông chữ đã được quy định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.