文章の最後にチェックの記号を入れた。
Tôi chèn ký hiệu dấu tích vào cuối câu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chèn ký hiệu
記号を入れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chèn ký hiệu.
Cách đọc là きごうをいれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きごうをいれる
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
文章の最後にチェックの記号を入れた。
Tôi chèn ký hiệu dấu tích vào cuối câu.
注意が必要な項目には、星の記号を入れる。
Với các mục cần chú ý, chèn ký hiệu ngôi sao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.