画面に全体が入るように、画像を縮小した。
Tôi thu nhỏ hình ảnh để toàn bộ vừa trong màn hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thu nhỏ
縮小する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thu nhỏ.
Cách đọc là しゅくしょうする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅくしょうする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
画面に全体が入るように、画像を縮小した。
Tôi thu nhỏ hình ảnh để toàn bộ vừa trong màn hình.
地図を縮小すると、周辺の道も見える。
Khi thu nhỏ bản đồ, cũng có thể nhìn thấy các con đường xung quanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.