操作を間違えたので、前の状態に元にもどした。
Vì thao tác sai nên tôi khôi phục về trạng thái trước đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khôi phục lại
元にもどす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khôi phục lại.
Cách đọc là もとにもどす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もとにもどす
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
操作を間違えたので、前の状態に元にもどした。
Vì thao tác sai nên tôi khôi phục về trạng thái trước đó.
設定を元にもどしてから、もう一度やり直した。
Sau khi đưa cài đặt trở lại như cũ, tôi làm lại một lần nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.