先生が書き込みやすいように、余白を多くした。
Tôi chỉnh lề rộng hơn để giáo viên dễ ghi chú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chỉnh lề rộng ra
余白を多くする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chỉnh lề rộng ra.
Cách đọc là よはくをおおくする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よはくをおおくする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
先生が書き込みやすいように、余白を多くした。
Tôi chỉnh lề rộng hơn để giáo viên dễ ghi chú.
余白を多くすると、本文に使えるスペースは少なくなる。
Nếu tăng lề rộng, không gian dùng cho nội dung chính sẽ ít đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.