古い履歴データを消去した。
Tôi đã xóa dữ liệu lịch sử cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xóa bỏ, loại bỏ
消去する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xóa bỏ, loại bỏ.
Cách đọc là しょうきょする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうきょする
Hán Việt: TIÊU KHỨ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
古い履歴データを消去した。
Tôi đã xóa dữ liệu lịch sử cũ.
個人情報を完全に消去してから、パソコンを処分した。
Tôi xóa hoàn toàn thông tin cá nhân rồi mới xử lý máy tính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.