この表現は、物事の様子を表すときに「あわただしい」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “あわただしい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hối hả, bận rộn
あわただしい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hối hả, bận rộn.
Từ này được viết và đọc là あわただしい.
Từ này đang được phân loại là 形容詞・形容動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あわただしい
Loại từ: 形容詞・形容動詞
Nguồn/bài: Soumatome
この表現は、物事の様子を表すときに「あわただしい」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “あわただしい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
文章の中で「あわただしい」を使って、様子を詳しく説明した。
Tôi dùng “あわただしい” trong câu văn để giải thích trạng thái chi tiết hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.