長い冬が終わり、ようやく暖かくなった。
Mùa đông dài kết thúc, cuối cùng trời đã ấm lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuối cùng thì, mãi mới / cuối cùng cũng
ようやく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuối cùng thì, mãi mới / cuối cùng cũng.
Từ này được viết và đọc là ようやく.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようやく
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
長い冬が終わり、ようやく暖かくなった。
Mùa đông dài kết thúc, cuối cùng trời đã ấm lên.
何度も練習してようやくできるようになった。
Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng tôi đã làm được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.