機械は絶えず動いている。
Máy móc hoạt động liên tục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
liên tục, không ngừng
絶えず trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là liên tục, không ngừng.
Cách đọc là たえず.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たえず
Hán Việt: TUYỆT
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
機械は絶えず動いている。
Máy móc hoạt động liên tục.
彼は絶えず新しい方法を考えている。
Anh ấy không ngừng nghĩ ra phương pháp mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.