犬がしきりに吠えている。
Con chó cứ sủa liên tục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
liên tục, nhiều lần, không ngừng
しきりに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là liên tục, nhiều lần, không ngừng.
Từ này được viết và đọc là しきりに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しきりに
Hán Việt: Tần
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 5
犬がしきりに吠えている。
Con chó cứ sủa liên tục.
彼はしきりに時計を見ていた。
Anh ấy cứ nhìn đồng hồ liên tục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.