彼はしょっちゅう財布を忘れる。
Anh ấy hay quên ví.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thường xuyên, hay / Thường xuyên, luôn luôn
しょっちゅう trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thường xuyên, hay / Thường xuyên, luôn luôn.
Từ này được viết và đọc là しょっちゅう.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょっちゅう
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼はしょっちゅう財布を忘れる。
Anh ấy hay quên ví.
この道はしょっちゅう渋滞する。
Con đường này thường xuyên tắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.