彼はこっそり部屋を出た。
Anh ấy lặng lẽ ra khỏi phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lén lút, bí mật / Lén lút, vụng trộm
こっそり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lén lút, bí mật / Lén lút, vụng trộm.
Từ này được viết và đọc là こっそり.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こっそり
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼はこっそり部屋を出た。
Anh ấy lặng lẽ ra khỏi phòng.
母に内緒でこっそりケーキを食べた。
Tôi lén ăn bánh mà không cho mẹ biết.
Từ gần nghĩa: ひそかに
Từ trái nghĩa: おおっぴらに
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.