彼女は毎日せっせと単語を覚えている。
Cô ấy chăm chỉ học từ vựng mỗi ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chăm chỉ, cần mẫn
せっせと trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chăm chỉ, cần mẫn.
Từ này được viết và đọc là せっせと.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっせと
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
彼女は毎日せっせと単語を覚えている。
Cô ấy chăm chỉ học từ vựng mỗi ngày.
父は庭でせっせと草を取っていた。
Bố tôi cần mẫn nhổ cỏ ngoài vườn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.