客がどっと店に入ってきた。
Khách ồ ạt vào cửa hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ồ ạt, đột ngột, đồng loạt / ồ ạt, bật ra
どっと trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ồ ạt, đột ngột, đồng loạt / ồ ạt, bật ra.
Từ này được viết và đọc là どっと.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どっと
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
客がどっと店に入ってきた。
Khách ồ ạt vào cửa hàng.
試験が終わってどっと疲れが出た。
Thi xong thì mệt mỏi ập đến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.