野菜をたっぷり入れてスープを作った。
Tôi cho thật nhiều rau vào nấu súp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đầy đủ, dư dả, nhiều / Đầy ắp, nhiều
たっぷり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đầy đủ, dư dả, nhiều / Đầy ắp, nhiều.
Từ này được viết và đọc là たっぷり.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たっぷり
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
野菜をたっぷり入れてスープを作った。
Tôi cho thật nhiều rau vào nấu súp.
休みの日はたっぷり寝たい。
Ngày nghỉ tôi muốn ngủ thật nhiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.