雨は次第に強くなった。
Mưa dần trở nên nặng hạt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dần dần, theo thời gian
次第に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dần dần, theo thời gian.
Cách đọc là しだいに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しだいに
Hán Việt: THỨ ĐỆ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
雨は次第に強くなった。
Mưa dần trở nên nặng hạt.
練習するうちに次第に上手になった。
Trong lúc luyện tập, tôi dần giỏi hơn.
Từ gần nghĩa: 徐々に (じょじょに), だんだん, 少しずつ
Từ trái nghĩa: 一気に (いっきに - một mạch, một hơi), 急に (きゅうに - đột ngột)
Liên quan: じわじわ, ゆるやかに
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.