遠い所をわざわざ来てくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã cất công đến từ xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cất công, đặc biệt
わざわざ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cất công, đặc biệt.
Từ này được viết và đọc là わざわざ.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わざわざ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
遠い所をわざわざ来てくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã cất công đến từ xa.
彼はわざわざ説明しに来てくれた。
Anh ấy đã cất công đến giải thích cho tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.