急いだせいでかえって遅くなった。
Vì vội nên trái lại bị muộn hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngược lại, trái lại / Trái lại, ngược lại
かえって trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngược lại, trái lại / Trái lại, ngược lại.
Từ này được viết và đọc là かえって.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かえって
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
急いだせいでかえって遅くなった。
Vì vội nên trái lại bị muộn hơn.
説明しすぎるとかえって分かりにくい。
Giải thích quá nhiều trái lại khó hiểu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.