物音が聞こえる
Nghe thấy một tiếng động
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiếng động, âm thanh
物音 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiếng động, âm thanh.
Cách đọc là ものおと.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ものおと
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
物音が聞こえる
Nghe thấy một tiếng động
夜中に物音がして目が覚めた。
Nửa đêm nghe tiếng động nên tôi tỉnh giấc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.