来月(らいげつ)来日(らいにち)する予定(よてい)だ。
Dự định tháng sau sẽ đến Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đến Nhật
来日 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đến Nhật.
Cách đọc là らいにち.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らいにち
Hán Việt: Nhật
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Soumatome
来月(らいげつ)来日(らいにち)する予定(よてい)だ。
Dự định tháng sau sẽ đến Nhật.
来日(らいにち)の目的(もくてき)は何(なん)ですか。
Mục đích đến Nhật của bạn là gì?
Từ gần nghĩa: 訪日 (ほうにち)
Từ trái nghĩa: 帰国 (きこく)
Liên quan: 渡日 (とにち), 入国 (にゅうこく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.