大工に修理を頼む
Nhờ thợ mộc sửa chữa
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thợ mộc
大工 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thợ mộc.
Cách đọc là だいく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいく
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
大工に修理を頼む
Nhờ thợ mộc sửa chữa
祖父は長年大工として働いていた。
Ông tôi đã làm thợ mộc nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.