箱が大小合わせて十個ある
Có tất cả mười cái hộp lớn nhỏ
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lớn nhỏ, kích cỡ
大小 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lớn nhỏ, kích cỡ.
Cách đọc là だいしょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいしょう
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
箱が大小合わせて十個ある
Có tất cả mười cái hộp lớn nhỏ
大小の違いを比べてから選んだ。
Tôi đã chọn sau khi so sánh sự khác nhau về kích cỡ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.