大気が汚れている
Không khí đang bị ô nhiễm
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khí quyển, không khí
大気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khí quyển, không khí.
Cách đọc là たいき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいき
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
大気が汚れている
Không khí đang bị ô nhiễm
大気中の水分が雲になる。
Hơi nước trong khí quyển trở thành mây.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.