鳥(とり)が空中(くうちゅう)を飛ぶ(とぶ)。
Chim bay giữa không trung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không trung
空中 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không trung.
Cách đọc là くうちゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くうちゅう
Hán Việt: Khống Trúng
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
鳥(とり)が空中(くうちゅう)を飛ぶ(とぶ)。
Chim bay giữa không trung.
気球(ききゅう)がゆっくりと空中(くうちゅう)に浮(う)かび上(あ)がった。
Khí cầu từ từ bay lên không trung.
Từ gần nghĩa: 上空 (じょうくう)
Từ trái nghĩa: 地上 (ちじょう)
Liên quan: 飛行 (ひこう), 飛行機 (ひこうき), 浮遊 (ふゆう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.