人間は皆平等だ。
Con người đều bình đẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Con người
人間 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Con người.
Cách đọc là にんげん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんげん
Hán Việt: NHÂN GIAN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
人間は皆平等だ。
Con người đều bình đẳng.
会議で、人間に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Con người đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.