有名な画家の作品。
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tác phẩm
作品 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tác phẩm.
Cách đọc là さくひん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくひん
Hán Việt: TÁC PHẨM
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
有名な画家の作品。
Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
学生たちの作品を展示した。
Chúng tôi đã trưng bày tác phẩm của sinh viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.