雑草(ざっそう)が生える(はえる)。
Cỏ dại mọc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mọc
生える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mọc.
Cách đọc là はえる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はえる
Hán Việt: Sinh
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
雑草(ざっそう)が生える(はえる)。
Cỏ dại mọc.
子供(こども)の歯(は)が生える(はえる)のは早(はや)い。
Răng của trẻ con mọc nhanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.