地方の町。
Thị trấn ở địa phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Địa phương
地方 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Địa phương.
Cách đọc là ちほう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちほう
Hán Việt: ĐỊA PHƯƠNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
地方の町。
Thị trấn ở địa phương.
この地方は冬になると雪が多い。
Khu vực này có nhiều tuyết khi vào mùa đông.
Từ gần nghĩa: 地域 (ちいき)
Từ trái nghĩa: 中央 (ちゅうおう)
Liên quan: 地方自治体 (ちほうじちたい), 地方都市 (ちほうとし)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.