このシャツは生地が柔らかい。
Chiếc áo này có chất vải mềm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vải, chất liệu; bột nhào
生地 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vải, chất liệu; bột nhào.
Cách đọc là きじ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きじ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
このシャツは生地が柔らかい。
Chiếc áo này có chất vải mềm.
パンの生地を一晩寝かせた。
Tôi để bột bánh nghỉ qua đêm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.